Khi một đơn có nhiều điểm nhận, cùng một cặp lô chính–dự phòng đã được xác minh trước vẫn cần quyết định riêng cho từng địa chỉ. Bên mua xác định phần số lượng được thay, chênh lệch được chấp thuận tại nơi đó, sự kiện kích hoạt, thời hạn hiệu lực và người có thẩm quyền. Người điều phối ghi từng quyết định theo địa chỉ nhưng không đánh giá lại nguồn, không áp sang điểm khác và không tham gia các bước thực hiện sau phê duyệt. Nhờ tách phạm vi như vậy, một sự kiện ở địa chỉ này không tự tạo quyền thay nguồn ở địa chỉ khác.
Nhiều điểm nhận không làm thay đổi bản chất của phê duyệt nguồn dự phòng: bên mua vẫn quyết định trên một cặp lô đã được xác minh trước. Điều khác biệt nằm ở phạm vi địa chỉ. Mỗi điểm nhận có thể có số lượng, mục đích sử dụng và người được giao quyền khác nhau, nên một quyết định chung dễ che mất giới hạn. Người điều phối tách từng địa chỉ thành một phần phê duyệt và giữ nguyên cặp lô đã có; họ không tìm thêm nguồn hoặc diễn giải lại kết luận chuyên môn.
Tách quyết định theo từng địa chỉ
Mỗi quyết định phải nêu địa chỉ, cặp lô chính–dự phòng, số lượng tối đa được thay và yêu cầu riêng của nơi nhận. Nếu cùng một lô dự phòng xuất hiện ở nhiều nơi, mỗi nơi vẫn có một phạm vi độc lập. Người phê duyệt nhìn thấy rõ phần nào thuộc quyền quyết định của mình và phần nào thuộc quyết định khác. Tổng số của toàn đơn không được dùng để bù cho một địa chỉ chưa có phê duyệt.
Bên mua có thể giao một người phê duyệt nhiều địa chỉ, nhưng người đó vẫn phải nêu kết quả riêng cho từng nơi. Ngược lại, khi mỗi địa chỉ có một người được ủy quyền khác nhau, quyết định của người này không ràng buộc phần do người kia phụ trách. Người điều phối ghi tên hoặc vai trò được ủy quyền cùng phạm vi cụ thể. Chức danh tại địa phương không tự tạo quyền thay nguồn nếu bên mua chưa giao quyền bằng nội dung rõ ràng.
| Nội dung | Điều phải ghi | Điều không được suy ra |
|---|---|---|
| Cặp lô | Lô chính và lô dự phòng đã xác minh | Nguồn khác cũng được dùng |
| Phần thay | Địa chỉ, nhóm cây và số lượng tối đa | Các địa chỉ còn lại cùng được thay |
| Chênh lệch | Sai khác được chấp thuận tại địa chỉ đó | Nơi khác chấp thuận giống nhau |
| Quyền quyết định | Người mua có thẩm quyền và người thay thế | Đầu mối địa phương mặc nhiên có quyền |
Chấp thuận chênh lệch theo nhu cầu của từng nơi
Kết luận xác minh có sẵn cho biết các chênh lệch của cặp lô. Bên mua chọn chênh lệch nào có thể chấp thuận tại từng địa chỉ dựa trên yêu cầu đã xác lập cho nơi đó. Người điều phối không biến kết luận có sẵn thành một mức chấp thuận chung. Nếu địa chỉ A chấp thuận một sai khác, địa chỉ B vẫn giữ yêu cầu ban đầu cho tới khi người có thẩm quyền của phần B quyết định khác.
Quyết định cần viết chênh lệch bằng nội dung cụ thể, không dùng các cụm chung như tương đương hoàn toàn hoặc có thể thay thế. Nếu bên mua chỉ đồng ý trong một giới hạn nhất định, giới hạn đó đi cùng số lượng và phạm vi địa chỉ đã được phê duyệt. Khi có đề nghị vượt giới hạn, người điều phối phải trình lại cho người có thẩm quyền. Người điều phối không dùng nhu cầu đủ số của toàn đơn để nới phần đã chấp thuận.
Kích hoạt đúng nơi xảy ra sự kiện
Sự kiện kích hoạt được mô tả riêng cho từng địa chỉ. Quyết định nêu tình huống nào của lô chính làm phát sinh quyền thay, ai xác nhận tình huống và thời điểm nào được dùng làm mốc. Một vấn đề tại địa chỉ A không kích hoạt quyết định của địa chỉ B, kể cả khi hai nơi cùng dùng một cặp lô. Muốn áp dụng cho nhiều nơi, bên mua phải xác nhận sự kiện và ra quyết định riêng cho từng phạm vi.
Nếu một thông tin chung ảnh hưởng đồng thời nhiều địa chỉ, người điều phối có thể trình các phần trong cùng một lượt, nhưng không gộp chúng thành một quyết định mơ hồ. Người có thẩm quyền chọn chấp thuận, từ chối hoặc thu hẹp từng phần. Mỗi quyết định vẫn ghi riêng địa chỉ, số lượng, chênh lệch và thời điểm. Cách này cho phép bên mua xử lý cùng một sự kiện mà không làm mất ranh giới trách nhiệm.
Giữ thời hạn và thẩm quyền độc lập
Mỗi quyết định ghi thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực. Quyết định cho hai địa chỉ có thể viện dẫn cùng một cặp lô nhưng quy định thời hạn khác nhau; quyết định còn hiệu lực ở nơi này không kéo dài hiệu lực đã hết ở nơi khác. Khi thời hạn kết thúc, người điều phối ghi quyết định là hết hiệu lực. Nếu bên mua vẫn muốn giữ phương án cũ, người có thẩm quyền phải ban hành một quyết định mới cho đúng tình trạng hiện tại.
Người mua có thẩm quyền có thể chỉ định người thay thế và điều kiện để người đó hành động. Người điều phối chỉ chuyển nội dung, ghi kết quả và theo dõi hiệu lực; họ không tự chọn địa chỉ ưu tiên. Đầu mối của một địa chỉ cũng không quyết định thay cho bên mua nếu chưa được ủy quyền. Khi hai ý kiến khác nhau xuất hiện, quy tắc phân quyền của bên mua xác định quyết định hợp lệ.
Nếu bên mua muốn chuyển phạm vi dự phòng từ địa chỉ A sang địa chỉ B, người điều phối không sửa tên địa chỉ trong quyết định cũ. Bên mua thu hồi quyết định không còn dùng và ban hành quyết định mới cho địa chỉ B, với sự kiện, chênh lệch, thời hạn và người phê duyệt tương ứng. Cách làm này ngăn một quyền đã cấp cho nơi này bị sử dụng ở nơi khác mà không có chủ ý rõ ràng.
Một phương án nhiều điểm chỉ rõ ràng khi bên mua có thể trả lời riêng cho từng địa chỉ: cặp lô nào đã được duyệt, phần nào được thay, sai khác nào được chấp thuận, sự kiện nào làm phát sinh quyền, quyền còn hiệu lực hay không và ai đã quyết định. Giữ sáu câu trả lời tách biệt giúp bên mua thay đúng phần cần thiết mà không suy rộng quyết định sang những nơi chưa được phê duyệt.
