Với đơn một chủng loại, câu hỏi chính là các cây đã kiểm phân tán đến mức nào giữa cấp thân, tán và bầu. Nhân sự kiểm tổng hợp kết quả đã ghi về cấp thân, cấu trúc tán và bầu rễ; bên mua xác định hạng sử dụng cho từng phần; đơn vị cung cấp giữ các phần đã phân hạng tách biệt. Vận chuyển và người nhận chỉ tiếp quản cây có hạng đã xác định. Mọi kết luận dừng ở tập cây thực tế đã được kiểm.
Một chủng loại có thể vẫn chứa nhiều mức phát triển khác nhau. Sau khi có kết quả của những cây đã kiểm, nhân sự kiểm đặt chúng cạnh nhau để đọc độ phân tán theo từng thuộc tính: cấp thân, cấu trúc tán và bầu rễ. Bên mua cần biết các kết quả tụ thành một dải hẹp, chia thành nhiều cụm hay có những cây ở biên khó xếp. Đó là căn cứ để phân hạng riêng trong tập đã kiểm. Tên cây giống nhau hoặc một giá trị trung bình không cho phép người phụ trách quyết định cho toàn bộ lô.
Đọc biến thiên theo nhiều trục độc lập
Nhân sự kiểm giữ từng thuộc tính ở một cột riêng. Dải cấp thân cho biết mức chênh giữa các cây đã kiểm; mô tả tán cho biết hình thái tập trung hay phân tán; thông tin bầu rễ cho biết phần cây có thể cùng cách chuẩn bị hay cần tách. Người phụ trách không cộng ba thuộc tính thành một điểm chung, vì một cây có cấp thân gần vùng tập trung vẫn có thể nằm ở biên về tán hoặc bầu. Bảng tổng hợp phải cho phép nhìn thấy tổ hợp ấy trên từng cây, thay vì chỉ còn một nhận xét đạt hoặc không đạt.
| Trục quan sát | Câu hỏi đánh giá | Kết quả phân hạng |
|---|---|---|
| Cấp thân | Các kết quả tập trung hay tách thành những dải rõ? | Giữ chung một hạng hoặc tách các dải |
| Cấu trúc tán | Hình thái có cùng kiểu sử dụng hay xuất hiện phần khác biệt? | Ghi hạng hình thái riêng |
| Bầu rễ | Phần đã kiểm có cùng mức chuẩn bị và thao tác không? | Tách phần cần cách xử lý khác |
| Tổ hợp ba trục | Một cây có nằm cùng vùng ở mọi thuộc tính không? | Xếp theo tổ hợp thực, không bù trừ |
Khi xem một dải kết quả, bên mua nên yêu cầu nhân sự kiểm chỉ rõ vùng tập trung và các cây ở biên. Vùng tập trung mô tả phần cây có đặc điểm gần nhau trong tập đã kiểm; cây ở biên cho thấy nơi quyết định phân hạng dễ thay đổi nếu chỉ nhìn bằng cảm giác. Đơn vị cung cấp gắn dấu nhận diện cho các cây ở biên và giữ chúng đúng vị trí đến khi người được giao quyền quyết định. Người phụ trách không chọn một cây đẹp để mô tả cho cả nhóm, cũng không xóa kết quả khác biệt khỏi bảng tổng hợp.
Tách hạng bằng tổ hợp thực, không bằng ấn tượng chung
Người quyết định đặt tên hạng theo mục đích sử dụng hoặc mô tả đã thống nhất, rồi xếp từng cây đã kiểm vào hạng phù hợp với tổ hợp cấp thân–tán–bầu. Nếu một cây chưa đủ căn cứ để xếp, họ ghi trạng thái cần xem lại thay vì đẩy cây đó vào hạng gần nhất. Hai cây có cùng cấp thân nhưng khác rõ về cấu trúc tán không nhất thiết ở cùng hạng. Tương tự, các cây có tán gần nhau nhưng bầu rễ đòi hỏi cách chuẩn bị khác cần được tách để tránh một hạng che nhiều điều kiện thao tác.
Ảnh mẫu biên chỉ phục vụ giải thích ranh giữa các hạng trong tập đã kiểm. Người phụ trách chọn ảnh gắn đúng dấu nhận diện cây, thể hiện thuộc tính khiến quyết định còn sát ranh và đặt ảnh cạnh dòng kết quả tương ứng. Ảnh không thay cho dữ liệu đã ghi và không được dùng để nói thay cho cây chưa kiểm. Khi một cây đổi trạng thái sau khi người mua xem lại, người lập giữ cả trạng thái ban đầu lẫn quyết định sau cùng để việc phân hạng không trở thành một danh sách đã bị chỉnh mà không còn lý do.
Giữ kết luận trong đúng tập cây đã xem
Nếu chưa có phương án lấy mẫu chấp nhận được dẫn nguồn, nêu cỡ mẫu và quy tắc quyết định đã chốt trước, kết luận chỉ áp dụng cho cây đã kiểm. Nhân sự kiểm không suy rộng dải phân tán, hạng hoặc số cây ở biên sang phần chưa kiểm. Kết quả này không quyết định cả lô; bên mua cũng không dùng tập đã kiểm để nhận toàn bộ phần còn lại. Khi cần biết trạng thái của cây khác, người phụ trách phải đưa chính cây đó vào phạm vi kiểm hoặc sử dụng một phương pháp đã được xác lập trước; họ không tự đặt tỷ lệ, cỡ mẫu hay số lỗi sau khi đã thấy kết quả.
Bảng phân hạng cần tách ba phạm vi: cây đã kiểm và đã xếp hạng, cây đã kiểm nhưng cần xem lại, cây chưa kiểm và nằm ngoài kết luận. Đơn vị cung cấp chỉ phân định vật lý hai phần đầu theo đúng dấu nhận diện; phần còn lại không được gắn nhãn như thể đã có kết quả. Bên mua hoặc người được giao quyền quyết định cách sử dụng từng hạng đã hình thành. Nhân sự kiểm xác nhận sự tương ứng giữa dòng kết quả và cây thực, nhưng không tự chọn hạng theo nhu cầu đủ số lượng của đơn.
Khi bên mua yêu cầu đổi một cây đã phân hạng bằng cây khác, cây mới bắt đầu ở trạng thái chưa đánh giá. Đơn vị cung cấp không chuyển hạng của cây cũ sang cây mới dù cùng chủng loại và nhìn gần giống. Nhân sự kiểm bổ sung kết quả của cây mới vào bảng, sau đó người quyết định xếp hạng trên tổ hợp thực. Nếu sự bổ sung làm xuất hiện một cụm mới, người phụ trách ghi hạng mới hoặc giữ riêng để xem lại; họ không nhập vào hạng cũ chỉ để bảng dễ xử lý.
Bàn giao theo trạng thái đã chốt của từng cây
Trước khi tiếp quản, vận chuyển nhận danh sách cây đã kiểm và hạng tương ứng, cùng yêu cầu thao tác của từng phần. Người xếp xe giữ khả năng nhận diện giữa các hạng, không bổ sung cây chưa có trạng thái. Người nhận tại nơi giao xác nhận số cây thuộc từng hạng và ghi riêng cây không tương ứng với danh sách. Nếu phát hiện dấu nhận diện thiếu hoặc một cây còn ở trạng thái cần xem lại, họ giữ riêng và báo bên mua; họ không tự quyết định hạng tại nơi dỡ.
Phiên đánh giá kết thúc khi bảng tách ba nhóm trạng thái: cây đã kiểm và xếp hạng để sử dụng, cây đã kiểm đang chờ bên mua quyết định, và cây chưa kiểm nằm ngoài mọi kết luận. Mỗi cây vẫn giữ tổ hợp cấp thân–tán–bầu cùng trạng thái riêng. Không nhóm nào mang nghĩa nhận cả lô; giới hạn của bằng chứng vẫn hiện rõ cho mọi vai trò sau đó.
